verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khôn ra, trở nên khôn ngoan, thông thái hơn. To become wise. Ví dụ : "After making several mistakes, she wised up about managing her money. " Sau vài lần mắc lỗi, cô ấy đã khôn ra trong việc quản lý tiền bạc. mind character philosophy being ability quality education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khôn ra, hiểu biết hơn. Usually with "up", to inform or learn. Ví dụ : "After Mo had a word with him, he wised up." Sau khi Mo nói chuyện với anh ta, anh ta đã khôn ra. communication language word education mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dạy dỗ, chỉ bảo. To instruct. Ví dụ : "My grandfather wised me in the art of woodworking. " Ông tôi đã dạy dỗ tôi về nghệ thuật chế tác gỗ. education communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyên bảo, khuyên nhủ. To advise; induce. Ví dụ : "My older sister wised me to study hard for the upcoming exam. " Chị gái tôi khuyên tôi nên học hành chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới. mind action communication philosophy education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dẫn đường, chỉ dẫn, hướng dẫn. To show the way, guide. Ví dụ : "Since nobody was familiar with the hiking trail, the experienced hiker wised them through the forest. " Vì không ai quen thuộc với đường mòn đi bộ đường dài, người leo núi có kinh nghiệm đã dẫn đường cho họ xuyên rừng. way action direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dẫn đường, lái, điều khiển. To direct the course of, pilot. Ví dụ : "The experienced fisherman wised the small boat through the narrow channel, avoiding the shallow rocks. " Người ngư dân dày dặn kinh nghiệm dẫn lái con thuyền nhỏ qua eo biển hẹp, khéo léo tránh những tảng đá ngầm. nautical vehicle sailing direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho quay, làm cho chuyển hướng. To cause to turn. Ví dụ : "He wised the doorknob to the right, and the door opened. " Anh ấy vặn nắm đấm cửa sang phải, và cánh cửa mở ra. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc