verb🔗ShareKiềm chế, hạn chế, kiểm soát. To check, restrain or control.""Curb your dog.""Hãy giữ chó của bạn lại.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiềm chế, hạn chế. To rein in."The new school rules curbed students' excessive noise in the hallways. "Những quy định mới của trường đã kiềm chế tiếng ồn quá mức của học sinh ở hành lang.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiềm chế, hạn chế. To furnish with a curb, as a well; to restrain by a curb, as a bank of earth."The city curbed the riverbank with stones to prevent erosion. "Thành phố đã xây bờ kè bằng đá để kiềm chế sạt lở bờ sông.architectureenvironmentactiontrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạp đầu xuống lề đường. To force to "bite the curb" (hit the pavement curb); see curb stomp.actioninhumanmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm hỏng do va vào lề đường, cán vào lề đường. To damage vehicle wheels or tires by running into or over a pavement curb."While parallel parking, she accidentally curbed her front tire, leaving a scuff mark. "Khi đỗ xe song song, cô ấy vô tình cán lề khiến lốp trước bị xước một vệt.vehicletrafficChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareUốn cong, làm cong. To bend or curve."The metal worker carefully curbed the pipe to fit the shape of the wall. "Người thợ kim loại cẩn thận uốn cong ống nước sao cho vừa với hình dạng của bức tường.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhúm núm, co rúm. To crouch; to cringe."The scared puppy curbed against the wall when the loud thunder started. "Chú cún con sợ hãi khúm núm vào tường khi tiếng sấm lớn bắt đầu.attitudeactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị hạn chế, bị kiềm chế. Restrained"His spending habits were curbed by the new budget. "Thói quen tiêu xài của anh ấy đã bị hạn chế bởi ngân sách mới.attitudecharactermoralmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc