BeDict Logo

assassinate

/əˈsasɪneɪt/
Hình ảnh minh họa cho assassinate: Ám sát, sát hại, hạ sát.
 - Image 1
assassinate: Ám sát, sát hại, hạ sát.
 - Thumbnail 1
assassinate: Ám sát, sát hại, hạ sát.
 - Thumbnail 2
verb

Ám sát, sát hại, hạ sát.

Chính trị gia đó cố gắng bôi nhọ danh dự của đối thủ bằng cách lan truyền những tin đồn sai lệch về quá khứ của ông ta.