Hình nền cho baller
BeDict Logo

baller

/ˈbɔːlə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người thợ viên bi của lò rèn cẩn thận chia sắt nóng chảy thành những viên tròn đều, chuẩn bị cho công đoạn rèn tiếp theo.