

swag
/swæɡ/

noun




verb
Móc, treo (đèn).


noun


noun
Quà tặng miễn phí, đồ khuyến mãi.

noun
Gánh, bao bị.

noun
Lều du mục cá nhân, túi ngủ có lều.


verb
Gánh đồ đi bộ, mang đồ đạc đi bộ.


noun
Đoán mò, phỏng đoán vô căn cứ.






Đồ khuyến mãi, quà tặng miễn phí.

Gánh đồ, Túi đồ, Hành lý.

Túi ngủ có lều, Lều cá nhân.

