Hình nền cho bombers
BeDict Logo

bombers

/ˈbɑmɚz/ /ˈbɒmərz/

Định nghĩa

noun

Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.

Ví dụ :

Trong chiến tranh, máy bay ném bom bay qua thành phố, thả bom xuống các mục tiêu của địch.