Hình nền cho brained
BeDict Logo

brained

/breɪnd/ /brend/

Định nghĩa

verb

Giết bằng cách đập vỡ sọ, đánh vỡ đầu.

Ví dụ :

Kẻ tấn công đã đập vỡ đầu nạn nhân bằng một cái mỏ lết nặng.