Hình nền cho canonize
BeDict Logo

canonize

/ˈkænənaɪz/ /ˈkænəˌnaɪz/

Định nghĩa

verb

Tuyên thánh, phong thánh.

Ví dụ :

"Thomas Becket was canonized in 1173."
Thomas Becket đã được phong thánh vào năm 1173.
verb

Tuyên thánh, phong thánh, tôn phong.

Ví dụ :

Cộng đồng bắt đầu tôn vinh như một vị thánh bà Davis sau nhiều thập kỷ bà miệt mài làm tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương, ca ngợi sự cống hiến vô tư của bà như một tấm gương cho mọi người.
verb

Ví dụ :

Các công đồng Giáo hội sơ khai đã họp để quyết định những sách phúc âm nào họ sẽ tuyên bố là chính điển (canonize), chính thức đưa chúng vào Tân Ước.
verb

Công nhận, Tôn vinh, Xem là kinh điển.

Ví dụ :

Các nhà nghiên cứu thường tôn vinh "Giết con chim nhại" của Harper Lee, xem nó như một tác phẩm kinh điển và là một ví dụ quan trọng của văn học miền Nam Hoa Kỳ.
verb

Tuyên thánh, phong thánh.

Ví dụ :

Trường đại học quyết định chuẩn hóa phương pháp giảng dạy của giáo sư, yêu cầu tất cả giảng viên mới phải tuân theo, xem như một sự phê duyệt chính thức.