BeDict Logo

carnations

/kɑrˈneɪʃənz/ /kɑːˈneɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho carnations: Hoa cẩm chướng
noun

Vườn của bà tôi tràn ngập những hoa cẩm chướng xinh đẹp, đủ màu từ màu hồng đỏ truyền thống đến các màu tím và vàng rực rỡ.