

counterfactual
/ˌkaʊntɚˈfæktʃuəl/ /ˌkaʊn.tə(ɹ)ˈfæk.tʃu.əl/
noun

noun
Điều trái với thực tế, giả thuyết.
Nhà sử học đã nghiên cứu giả thuyết về điều gì có thể xảy ra nếu vụ ám sát không xảy ra, cố gắng tìm hiểu tác động tiềm tàng của nó đối với cuộc chiến.

noun
Điều trái với thực tế, giả thuyết ngược thực tế.
Nhà sử học lập luận rằng kết cục của cuộc chiến là không thể tránh khỏi, bác bỏ mọi giả thuyết ngược thực tế về một giải pháp hòa bình, cho rằng đó chỉ là suy đoán viển vông.

adjective
Nhà sử học đã đưa ra một viễn cảnh giả định trái với thực tế, trong đó miền Nam thắng cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, để khám phá xem điều gì có thể đã xảy ra nếu sự thật khác đi.

adjective
