verb🔗ShareVo nhàu, làm nhàu, vo tròn. To rumple; to press into wrinkles by crushing together."She was so frustrated with the math problem that she ended up crumpling the paper in her hand. "Cô ấy bực mình với bài toán đến nỗi cuối cùng vo tròn tờ giấy trong tay.appearanceactionmaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVò, làm nhàu, nghiền nát. To cause to collapse."The car was crumpling against the tree in the accident. "Trong vụ tai nạn, chiếc xe hơi đang bị nghiền nát vào cây.actionmaterialconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhăn nhúm, co rúm, nhàu nát. To become wrinkled."The paper in my pocket was crumpling from being folded and unfolded all day. "Tờ giấy trong túi tôi bị nhàu nát vì bị gấp ra gấp vào cả ngày.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSụp đổ, đổ sụp. To collapse."The old cardboard box was crumpling under the weight of the books. "Cái hộp các tông cũ đang đổ sụp xuống vì sức nặng của những quyển sách.actionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự vò, sự nhàu nát. The act by which something crumples."The crumpling of the paper in her hand revealed her frustration with the difficult math problem. "Việc vò nát tờ giấy trong tay cô ấy cho thấy sự bực bội của cô với bài toán khó.actionprocessmaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVết nhàu, hình dạng nhàu nát. A crumpled shape or structure."The artist used the crumpling of the aluminum foil to create interesting textures in her sculpture. "Người nghệ sĩ đã sử dụng những nếp nhàu của giấy nhôm để tạo ra các bề mặt có vân thú vị cho tác phẩm điêu khắc của mình.appearancestructurematerialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc