Hình nền cho depraved
BeDict Logo

depraved

/dɪˈpɹeɪvd/

Định nghĩa

verb

Phỉ báng, nói xấu, chê bai, bôi nhọ.

Ví dụ :

Sau khi thua cuộc bầu cử, ứng cử viên bắt đầu phỉ báng đối thủ của mình, tố cáo anh ta nói dối và tham nhũng.