BeDict Logo

dodger

/ˈdɒdʒə(ɹ)/
Hình ảnh minh họa cho dodger: Tấm che khoang thuyền, mui che khoang thuyền.
noun

Thuyền trưởng nắm chặt bánh lái, mặt ông được che chắn khỏi bọt biển nhờ vào tấm che khoang thuyền chắc chắn bảo vệ lối vào cabin của thuyền buồm.