verb🔗ShareTránh, né, lách. To avoid (something) by moving suddenly out of the way."He dodged traffic crossing the street."Anh ấy lách xe cộ để băng qua đường.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTránh, né, lách. To avoid; to sidestep."The politician dodged the question with a meaningless reply."Vị chính trị gia đã lách câu hỏi bằng một câu trả lời vô nghĩa.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạng lách, né tránh, luồn lách. To go hither and thither."The squirrel dodges between the trees, trying to avoid the neighborhood cat. "Con sóc luồn lách giữa những cái cây, cố gắng tránh con mèo hàng xóm.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm tối vùng chọn lọc. (videography) To decrease the exposure for certain areas of an image in order to make them darker (compare burn)."The photo editor dodges the highlights on the model's face to reduce glare and soften her features. "Người chỉnh sửa ảnh làm tối vùng sáng trên mặt người mẫu để giảm chói và làm mềm mại các đường nét trên khuôn mặt.mediatechnologyartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạng tránh, né tránh. To follow by dodging, or suddenly shifting from place to place."The playful puppy dodges around the children's legs as they try to catch it. "Chú chó con tinh nghịch lạng tránh đôi chân của lũ trẻ khi chúng cố gắng bắt nó.actionsportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa, né tránh, lạng tránh, thoái thác. To trick somebody."The used car salesman dodges questions about the car's accident history. "Người bán xe cũ lảng tránh những câu hỏi về lịch sử tai nạn của xe.actioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc