Hình nền cho draping
BeDict Logo

draping

/ˈdɹeɪpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Buông rủ, phủ, trang trí bằng vải.

Ví dụ :

Phủ vải lên tượng bán thân, tòa nhà, v.v.