BeDict Logo

finessed

/fɪˈnest/ /faɪˈnest/
Hình ảnh minh họa cho finessed: Khéo léo xử lý, lèo lái, xoay xở.
verb

Khéo léo xử lý, lèo lái, xoay xở.

Cô ấy đã khéo léo xử lý tình huống với sếp bằng cách giải thích những lo ngại của mình một cách ngoại giao mà không chỉ trích trực tiếp các quyết định của ông.