verb🔗ShareLách, né tránh, xử lý khéo léo. To evade (a problem, situation, etc.) by using some clever argument or strategem."She was late to the meeting, but she tried finessing the situation by claiming traffic was unusually heavy, even though she'd overslept. "Cô ấy đến muộn cuộc họp, nhưng cô cố gắng lách cho qua chuyện bằng cách nói rằng giao thông hôm nay kẹt xe bất thường, mặc dù thực ra cô ấy ngủ quên.businesscommunicationactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa, đi bài lừa. To play (a card) as a finesse."The bridge player was finessing the queen, hoping to win the trick. "Người chơi bridge đó đang lừa con đầm, mong ăn được nước bài.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLèo lái, xử lý khéo léo, thao túng. To handle or manage carefully or skilfully; to manipulate in a crafty way."She was finessing the seating arrangement at the party to make sure everyone would get along. "Cô ấy đang khéo léo sắp xếp chỗ ngồi ở bữa tiệc để đảm bảo mọi người sẽ hòa hợp với nhau.communicationbusinessabilityactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLách, né, luồn lách. To attempt to win a trick by finessing."In the card game, Maria was finessing a trick by playing a lower card, hoping her opponent wouldn't have a higher one. "Trong ván bài, Maria đang cố "lách" một nước đi bằng cách đánh ra một lá bài thấp hơn, hy vọng đối thủ của cô không có lá bài nào cao hơn để chặn.gamesportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGạt bóng. To play a ball out of the way of an opponent."The tennis player finessed the ball, skillfully moving it past his opponent. "Người chơi quần vợt đã gạt bóng một cách khéo léo, đưa bóng đi qua đối thủ.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự khéo léo, sự tinh tế. The act of handling something with care or skill."The chef's finessing of the sauce, carefully adding herbs and spices, resulted in a dish that delighted every customer. "Sự khéo léo của đầu bếp trong việc nêm nếm nước sốt, cẩn thận thêm các loại thảo mộc và gia vị, đã tạo ra một món ăn làm hài lòng mọi thực khách.abilityachievementqualitywaystyleactionbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc