verb🔗ShareĐuổi, xua đuổi. To cause to fly; put to flight; drive off (by frightening)."The loud clap of thunder flayed the birds from the trees. "Tiếng sấm lớn như xua đuổi đàn chim bay khỏi cành cây.actionwarmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm hoảng sợ, làm kinh hãi, làm khiếp đảm. To frighten; scare; terrify."The sudden loud bang flayed the cat, sending it scurrying under the sofa. "Tiếng nổ lớn bất ngờ làm con mèo khiếp vía, khiến nó ba chân bốn cẳng chạy trốn xuống gầm ghế sofa.sensationemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKinh hoàng, hoảng sợ, khiếp đảm. To be fear-stricken."Seeing the huge spider crawl across her bed, she flayed in terror, unable to move or scream. "Nhìn thấy con nhện khổng lồ bò trên giường, cô ấy khiếp đảm đến nỗi không thể cử động hay la hét.mindsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLột da, tróc da. To strip skin off"The butcher carefully flayed the rabbit before preparing it for cooking. "Người bán thịt cẩn thận lột da con thỏ trước khi chuẩn bị để nấu.bodyactionanatomyinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLột da, quất, đánh. To lash"The angry coach flayed his team with harsh words after their embarrassing loss. "Sau trận thua đáng xấu hổ, huấn luyện viên tức giận đã quất mắng đội của mình bằng những lời lẽ gay gắt.bodyactioninhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc