verb🔗ShareĐánh, quất, tra tấn bằng roi. To whip or scourge someone or something as punishment."The disobedient student was flogged with a cane by the strict headmaster. "Cậu học sinh ngỗ nghịch đã bị thầy hiệu trưởng nghiêm khắc đánh bằng roi vì không vâng lời.actionlawbodyinhumanmilitaryhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBào, bóc lột, khai thác quá mức. To use something to extreme; to abuse."The teacher flogged the students with endless homework assignments, clearly abusing their time and energy. "Giáo viên đã bào học sinh bằng những bài tập về nhà vô tận, rõ ràng là đang bóc lột thời gian và sức lực của các em.actionnegativewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBán, tiêu thụ. To sell."He flogged his old bicycle for $50. "Anh ấy bán chiếc xe đạp cũ của mình với giá 50 đô la.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn cắp, trộm, cuỗm. To steal something."He admitted he flogged a pen from the office supply closet because he needed one at home. "Anh ấy thừa nhận đã cuỗm một cây bút từ tủ đồ dùng văn phòng vì anh ấy cần một cây ở nhà.propertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại dễ dàng, thắng dễ dàng, vùi dập. To defeat easily or convincingly."Our team easily flogged the opposing team in the basketball game. "Đội của chúng tôi đã vùi dập đội đối phương một cách dễ dàng trong trận bóng rổ.achievementsportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóc lột, lợi dụng, khai thác. To exploit."The company flogged its employees, forcing them to work long hours for low pay. "Công ty bóc lột nhân viên của mình, bắt họ làm việc nhiều giờ với mức lương thấp.businesseconomyworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc