BeDict Logo

homologues

/ˈhɒməˌlɒɡz/ /ˈhoʊməˌlɒɡz/
Hình ảnh minh họa cho homologues: Tương đồng, chất tương đồng, nhiễm sắc thể tương đồng.
noun

Tương đồng, chất tương đồng, nhiễm sắc thể tương đồng.

Trong lớp sinh học của chúng ta, chúng ta đã học rằng cánh dơi và tay người được coi là các bộ phận tương đồng vì chúng có cấu trúc xương tương tự nhau, được thừa hưởng từ một tổ tiên chung.

Hình ảnh minh họa cho homologues: Từ tương đương, từ cùng gốc.
noun

Từ tương đương, từ cùng gốc.

Nhiều từ tiếng Anh và tiếng Pháp là từ tương đương, cùng gốc, ví dụ như "hotel" và "hôtel," điều này giúp người nói tiếng Anh học từ vựng tiếng Pháp dễ dàng hơn.

Hình ảnh minh họa cho homologues: Tương đồng, đoạn tương đồng.
noun

Tương đồng, đoạn tương đồng.

Vì hai gen này có trình tự tương đồng đáng kể và thực hiện các chức năng tương tự ở các loài khác nhau, các nhà khoa học tin rằng chúng là các đoạn tương đồng, có nguồn gốc từ một gen tổ tiên chung.