

hyenas
Định nghĩa
Từ liên quan
carnivores noun
/ˈkɑːrnɪvɔːrz/ /ˈkɑːrnɪvɔrz/
Động vật ăn thịt.
Khi còn nhỏ, cá sấu thường xuyên trở thành con mồi của các loài động vật ăn thịt lớn hơn.
ritualized verb
/ˈrɪt͡ʃuəlaɪzd/ /ˈrɪt͡ʃəlaɪzd/
Làm thành nghi lễ, nghi thức hóa.
Công ty đã biến buổi họp nhân viên hàng tuần thành một nghi thức bằng cách luôn bắt đầu bằng một vòng chơi phá băng ngớ ngẩn, ngay cả khi có công việc nghiêm túc cần thảo luận.