

hylic
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
Từ liên quan
possessions noun
/pəˈzɛʃənz/
Sở hữu, chiếm hữu.
Sau trận lũ, người dân tìm kiếm trên những cánh đồng lầy lội những đồ đạc bị mất mát, hy vọng vớt vát được thứ gì đó chưa bị hư hại hoàn toàn, mặc dù họ không phải là chủ sở hữu mảnh đất nơi tìm thấy những đồ đạc đó.
discussions noun
/dɪˈskʌʃənz/
Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
"My discussion with the professor was very enlightening."
Buổi thảo luận của tôi với giáo sư rất khai sáng.
spirituality noun
/ˌspɪ.ɹə.tʃuˈæ.lə.tɪ/
Tâm linh, tính tâm linh, đời sống tinh thần.
"Yoga and meditation can enhance one's spirituality. "
Yoga và thiền có thể nâng cao đời sống tinh thần của một người.
interested verb
/ˈɪntəɹɛstəd/
Thích thú, quan tâm, gợi sự chú ý.
Bài thuyết trình đầy nhiệt huyết của giáo viên đã khiến học sinh thích thú và muốn tìm hiểu thêm về rừng mưa nhiệt đới.
philosophy noun
/fɪˈlɒsəfi/ /fɪˈlɑsəfi/
Triết học, triết lý.
Triết lý của tôi khi đối phó với những bạn cùng lớp khó tính là lắng nghe cẩn thận và cố gắng hiểu quan điểm của họ.
intellectual noun
/ˌɪntəˈlɛk(t)ʃʊəl/
Nhà trí thức, người trí thức.
gratification noun
/ˌɡɹætɪfɪˈkeɪʃən/
Sự hài lòng, sự thỏa mãn, sự sung sướng.
Sự thỏa mãn trong lòng.