noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lối đi, con đường. A way or path; a road. Ví dụ : "The new hiking trail was a good lode to the summit. " Con đường đi bộ leo núi mới là một lối đi tốt để lên đỉnh núi. way geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mương, rạch. A watercourse. Ví dụ : "The farmer followed the narrow lode hoping it would lead to a larger stream to irrigate his fields. " Người nông dân đi dọc theo con rạch hẹp, hy vọng nó sẽ dẫn đến một dòng suối lớn hơn để tưới tiêu cho ruộng đồng của mình. geology nature environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỉ quặng, mạch quặng. A vein of metallic ore that lies within definite boundaries, or within a fissure. Ví dụ : "Miners discovered a rich lode of gold deep within the mountain, promising a profitable venture. " Các thợ mỏ đã phát hiện một vỉ quặng vàng rất giàu có sâu trong lòng núi, hứa hẹn một dự án làm ăn sinh lời. geology mineral material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mỏ, nguồn cung dồi dào. (by extension) A rich source of supply. Ví dụ : "The new teacher's enthusiasm was a lode of inspiration for the students. " Sự nhiệt huyết của giáo viên mới là một nguồn cảm hứng dồi dào cho các em học sinh. business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc