noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bìa cứng. (usually uncountable) Card stock. Ví dụ : "The student used pasteboard to make a sturdy backing for their artwork. " Bạn học sinh đã dùng bìa cứng để làm lớp lót chắc chắn cho tác phẩm nghệ thuật của mình. material stationery Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bảng nhớ tạm, khay nhớ tạm. A widget allowing multiple users to paste and share text or other items. Ví dụ : "Our team uses a pasteboard to easily share important snippets of code and notes during our software development projects. " Trong các dự án phát triển phần mềm, nhóm của chúng tôi sử dụng bảng nhớ tạm để dễ dàng chia sẻ các đoạn mã và ghi chú quan trọng. computing internet communication technology utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Danh thiếp. A person's visiting card. Ví dụ : ""After the conference, many attendees exchanged pasteboards to stay in touch." " Sau hội nghị, nhiều người tham dự đã trao đổi danh thiếp để giữ liên lạc. stationery communication writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hời hợt, nông cạn. Unsubstantial; flimsy Ví dụ : "The promises made by the new sales representative felt like mere pasteboard; nothing concrete was ever delivered. " Những lời hứa mà người đại diện bán hàng mới đưa ra nghe thật hời hợt, nông cạn; chẳng có gì cụ thể được thực hiện cả. quality appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc