BeDict Logo

patchwork

/ˈpætʃwɜːrk/ /ˈpætʃwɜːrk/
Hình ảnh minh họa cho patchwork: Chắp vá, rời rạc, không đồng bộ.
 - Image 1
patchwork: Chắp vá, rời rạc, không đồng bộ.
 - Thumbnail 1
patchwork: Chắp vá, rời rạc, không đồng bộ.
 - Thumbnail 2
noun

Chính sách nhân sự của công ty đã trở nên chắp vá với hàng loạt quy tắc và phụ lục chồng chéo, khiến nhân viên khó mà biết được quy định nào áp dụng cho trường hợp cụ thể của mình.