Hình nền cho perusing
BeDict Logo

perusing

/pəˈruːzɪŋ/ /pəˈruzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xem xét kỹ lưỡng, nghiền ngẫm.

Ví dụ :

Trước khi mua sách giáo khoa, Maria đã dành thời gian xem xét kỹ lưỡng vài chương đầu để xem nó có dễ hiểu không.