Hình nền cho pule
BeDict Logo

pule

/pjuːl/

Định nghĩa

noun

Lời rên rỉ, Tiếng rên rỉ.

Ví dụ :

Tiếng rên rỉ buồn bã của chú chó con vang vọng khắp căn nhà trống trải sau khi chủ nhân đi làm.