BeDict Logo

shoddy

/ʃɒdi/
Hình ảnh minh họa cho shoddy: Học đòi, Trưởng giả học làm sang.
adjective

Học đòi, Trưởng giả học làm sang.

Cặp vợ chồng trưởng giả học làm sang đó khoe khoang về chiếc xe hơi đắt tiền mới mua, mặc dù họ chỉ vừa mới thừa kế được một gia tài gần đây.