noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vải vụn, hàng dởm. A low-grade cloth made from by-products of wool processing, or from recycled wool. Ví dụ : "The tailor used shoddy to make the lining of the coat, because it was much cheaper than using good quality wool. " Người thợ may đã dùng vải vụn để may lớp lót áo khoác, vì nó rẻ hơn nhiều so với việc dùng len chất lượng tốt. material industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hàng kém chất lượng, hàng tồi. Worthless goods. Ví dụ : "The shoddy materials in the new jacket meant it wouldn't last long. " Chất liệu tồi tệ của chiếc áo khoác mới đồng nghĩa với việc nó sẽ không dùng được lâu. business economy item quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giả tạo, sự giả tạo. Vulgar pretence or sham. Ví dụ : "The politician's promises were a shoddy attempt to win votes. " Những lời hứa của chính trị gia đó chỉ là một sự giả tạo rẻ tiền để giành phiếu bầu. appearance quality style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tồi tàn, kém chất lượng. Of poor quality or construction Ví dụ : "Do not settle for shoddy knives if you are serious about cooking." Nếu bạn thực sự đam mê nấu ăn thì đừng dùng mấy con dao kém chất lượng. quality business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dỏm, giả, kém chất lượng. Pretentious, sham, counterfeit Ví dụ : "The antique store was full of shoddy reproductions pretending to be valuable artifacts. " Cửa hàng đồ cổ đó đầy những món đồ nhái dỏm, làm bộ như là những cổ vật quý giá. quality appearance character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Học đòi, Trưởng giả học làm sang. Ambitious by reason of newly-acquired wealth; nouveau riche Ví dụ : "The shoddy couple boasted about their new, expensive car, even though they had only recently inherited a fortune. " Cặp vợ chồng trưởng giả học làm sang đó khoe khoang về chiếc xe hơi đắt tiền mới mua, mặc dù họ chỉ vừa mới thừa kế được một gia tài gần đây. style character society attitude appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc