noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sáo Pan. A set of panpipes. Ví dụ : "The musician played a beautiful melody on his syrinx, the notes flowing like a gentle stream. " Người nhạc sĩ chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây sáo Pan của mình, những nốt nhạc tuôn trào như một dòng suối êm đềm. music utensil literature mythology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giếng mộ, ống ngầm. A narrow channel cut in rock, especially in ancient Egyptian tombs. Ví dụ : "The archaeologist carefully documented the syrinx leading away from the pharaoh's burial chamber, noting its narrow passage and the faint hieroglyphs carved into its walls. " Nhà khảo cổ học cẩn thận ghi chép lại giếng mộ dẫn từ phòng chôn cất của Pharaoh, chú ý đến lối đi hẹp và những hình khắc chữ tượng hình mờ nhạt trên vách giếng. archaeology architecture geology history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thanh quản chim. The voice organ in birds. Ví dụ : "The robin's beautiful song is produced by its syrinx, located where its trachea splits into the lungs. " Tiếng hót hay của chim cổ đỏ được tạo ra bởi thanh quản chim (syrinx), nằm ở chỗ khí quản của nó chia vào phổi. organ animal bird anatomy biology physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ống tủy, Khoang dịch tủy. A rare, fluid-filled neuroglial cavity within the spinal cord or in the brain stem Ví dụ : "The MRI revealed a syrinx in her spinal cord, which might explain the weakness in her arms. " Kết quả chụp MRI cho thấy có một ống tủy/khoang dịch tủy trong tủy sống của cô ấy, điều này có thể giải thích tình trạng yếu ở tay. medicine anatomy disease body organ Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc