Hình nền cho valance
BeDict Logo

valance

/ˈvæləns/

Định nghĩa

noun

Diềm cửa, bèo cửa.

Ví dụ :

Cái diềm cửa phía trên cửa sổ bếp vừa che đi thanh treo rèm, vừa tạo thêm nét trang trí cho căn phòng.
noun

Diềm giường, bèo giường.

Ví dụ :

Cái bèo giường trắng muốt, có diềm xếp nếp xinh xắn, che đi khung giường và làm cho phòng của bé gái thêm phần thanh lịch.