Hình nền cho yew
BeDict Logo

yew

/juː/

Định nghĩa

noun

Thông đỏ.

Ví dụ :

Người làm vườn cẩn thận cắt tỉ hàng rào thông đỏ thành một bức tường xanh đậm gọn gàng bao quanh khu vườn.