BeDict Logo

yew

/juː/
Hình ảnh minh họa cho yew: Thông đỏ.
 - Image 1
yew: Thông đỏ.
 - Thumbnail 1
yew: Thông đỏ.
 - Thumbnail 2
noun

Người làm vườn cẩn thận cắt tỉ hàng rào thông đỏ thành một bức tường xanh đậm gọn gàng bao quanh khu vườn.