Hình nền cho strung
BeDict Logo

strung

/ˈstɹʌŋ/

Định nghĩa

verb

Xâu, luồn.

Ví dụ :

Bạn có thể xâu những hạt cườm này vào sợi dây này để làm một chiếc vòng cổ nhiều màu sắc.
verb

Ví dụ :

Vì muốn gây ấn tượng với những người xem chim khác, Mark đã "bịa" ra chuyện mình nhìn thấy một con chim chích cánh vàng quý hiếm, mặc dù thực tế đó chỉ là một con chim chích vàng thông thường.