Hình nền cho predicates
BeDict Logo

predicates

/ˈpɹɛdɪkəts/ /ˈpɹɛdɪˌkeɪts/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong câu "The dog barked very loudly" (Con chó sủa rất to), chủ ngữ là "the dog" (con chó) và vị ngữ là "barked very loudly" (sủa rất to).
noun

Vị từ, phép toán vị từ.

Ví dụ :

Trong lập trình máy tính, vị từ thường được dùng để kiểm tra xem một số là chẵn hay lẻ, trả về "đúng" nếu là số chẵn và "sai" nếu là số lẻ.
verb

Vị ngữ hóa, tuyên bố.

Ví dụ :

Để làm rõ quy tắc, giáo viên biến mệnh đề "Tất cả học sinh phải hoàn thành bài tập về nhà" thành vị ngữ của một câu, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.