noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người mắc bệnh cấp tính, người bệnh giai đoạn cấp. A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia. Ví dụ : "The hospital ward had separate sections for the chronics and the acutes, ensuring that patients with recent and severe episodes received intensive care. " Khu điều trị của bệnh viện được chia thành các khu riêng biệt cho bệnh nhân mãn tính và bệnh nhân giai đoạn cấp, đảm bảo rằng những bệnh nhân có các đợt bệnh mới và nghiêm trọng được chăm sóc đặc biệt. medicine person disease Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dấu sắc. An accent or tone higher than others. Ví dụ : "The choir director asked the sopranos to focus on hitting the acutes during the final verse, ensuring the high notes resonated clearly. " Trong khổ cuối, người quản ca yêu cầu các giọng nữ cao tập trung hát đúng dấu sắc để đảm bảo những nốt cao vang lên thật rõ ràng. music sound language phonetics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dấu sắc. An acute accent (´). Ví dụ : "The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’." Từ ‘cafe’ thường có dấu sắc trên chữ ‘e’. grammar language word writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho sắc nét. To give an acute sound to. Ví dụ : "He acutes his rising inflection too much." Anh ấy làm cho ngữ điệu lên giọng của mình trở nên quá sắc nét. sound music phonetics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm sắc bén, mài sắc. To make acute; to sharpen, to whet. Ví dụ : "The debate class acutes students' critical thinking skills, helping them analyze arguments more effectively. " Lớp tranh biện làm sắc bén kỹ năng tư duy phản biện của học sinh, giúp các em phân tích luận điểm hiệu quả hơn. action quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc