noun🔗ShareSự mài, sự làm sắc. The act of whetting something."The whet of the chef's knife on the steel was a familiar sound in the kitchen, signaling the start of dinner preparation. "Tiếng mài dao của người đầu bếp lên thanh thép là một âm thanh quen thuộc trong bếp, báo hiệu giờ chuẩn bị bữa tối bắt đầu.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMón khai vị, đồ nhắm. That which whets or sharpens; especially, an appetizer."The delicious cheese and crackers served before dinner were a fine whet for our appetites. "Món phô mai và bánh quy giòn ngon miệng được phục vụ trước bữa tối là một món khai vị tuyệt vời, giúp kích thích vị giác của chúng tôi.foodentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMài, chuốt. To hone or rub on with some substance, as a piece of stone, for the purpose of sharpening – see whetstone."Before the final exam, Sarah whetted her pencil to a sharp point. "Trước kỳ thi cuối kỳ, Sarah đã chuốt nhọn đầu bút chì của mình.actionutensiltechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKích thích, khơi gợi, làm tăng thêm. To stimulate or make more keen."The smell of freshly baked bread whet my appetite. "Mùi bánh mì mới nướng kích thích sự thèm ăn của tôi.mindactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChải chuốt. To preen."Before the school play, the young actors whetted their costumes, adjusting the fabric and making sure everything looked just right. "Trước buổi diễn kịch ở trường, các diễn viên trẻ chải chuốt trang phục của mình, chỉnh sửa vải vóc và đảm bảo mọi thứ trông thật hoàn hảo.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc