BeDict Logo

apprehension

/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/ /æp.ɹiˈhɛn.ʃən/
Hình ảnh minh họa cho apprehension: Hiểu biết, nhận thức.
 - Image 1
apprehension: Hiểu biết, nhận thức.
 - Thumbnail 1
apprehension: Hiểu biết, nhận thức.
 - Thumbnail 2
noun

Người học sinh đó có một sự hiểu biết rõ ràng về bài toán, nhận thức được các bước khác nhau cần thiết để giải nó, mà không vội vàng quyết định cách thực hiện.