verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gắn chuông, đeo chuông. To attach a bell to. Ví dụ : "Who will bell the cat?" Ai sẽ là người xung phong đeo chuông vào cổ mèo? sound action bell-ringing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Loa ra, làm cho loe ra. To shape so that it flares out like a bell. Ví dụ : "to bell a tube" Làm loe miệng ống. appearance style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gọi điện, bấm chuông. To telephone. Ví dụ : "I belled my mom to let her know I arrived home safely. " Tôi gọi điện cho mẹ để báo rằng tôi đã về nhà an toàn rồi. communication technology internet word language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ra hoa hình chuông, nở hoa. To develop bells or corollas; to take the form of a bell; to blossom. Ví dụ : "Hops bell." Cây hoa bia nở hoa hình chuông. nature biology plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gầm, rống. To bellow or roar. Ví dụ : "The angry dog belled loudly at the mail carrier, startling him. " Con chó giận dữ rống lên thật lớn với người đưa thư, làm anh ta giật mình. sound action language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu vang, rống lên. To utter in a loud manner; to thunder forth. Ví dụ : "The angry customer belled his complaint about the faulty product. " Người khách hàng giận dữ rống lên lời phàn nàn về sản phẩm bị lỗi. sound communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có chuông, gắn chuông. Having a bell attached. Ví dụ : "The belled cat wore a tiny silver bell on its collar so we could always hear where it was. " Con mèo có gắn chuông đeo một chiếc chuông bạc nhỏ trên vòng cổ để chúng ta luôn nghe được nó đang ở đâu. sound item device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có chuông, đeo chuông. Having bells (especially around the neck of an animal). Ví dụ : "The belled cat jingle-jangled as it chased a mouse through the garden. " Con mèo đeo chuông kêu leng keng khi đuổi bắt chuột trong vườn. animal sound appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc