Hình nền cho blabbering
BeDict Logo

blabbering

/ˈblæbərɪŋ/ /ˈblæbɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lảm nhảm, nói huyên thuyên.

To blather; to talk foolishly or incoherently.

Ví dụ :

Anh ấy lo lắng quá trong buổi thuyết trình nên bắt đầu lảm nhảm và không tài nào nhớ ra mình muốn nói gì.