

blockbusting
Định nghĩa
Từ liên quan
neighborhood noun
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/
Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
impression noun
/ɪmˈpɹɛʃən/
Ấn tượng, vết ấn, dấu ấn.
successful adjective
/səkˈsɛsfl̩/
Thành công, thắng lợi, thành đạt.
Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.
characteristics noun
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪks/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪks/