Hình nền cho pounded
BeDict Logo

pounded

/ˈpaʊndɪd/ /ˈpaʊndəd/

Định nghĩa

verb

Giam giữ, nhốt.

Ví dụ :

Nhân viên kiểm soát động vật đã bắt giữ con chó hoang sau khi thấy nó chạy rông trong công viên.