noun🔗ShareĐoạn nhạc lặp, đoạn riff. A repeated instrumental melody line in a song."Listen to one of the greatest guitar riffs of all time!"Hãy nghe một trong những đoạn riff guitar hay nhất mọi thời đại đi!musicentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời nói dí dỏm, câu nói thông minh. A clever or witty remark."During the meeting, Sarah offered a quick, funny riff that broke the tension and made everyone laugh. "Trong cuộc họp, sarah đã đưa ra một câu nói dí dỏm và hài hước nhanh chóng, giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng và khiến mọi người bật cười.languageentertainmentcommunicationwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBiến tấu, Đoạn nhạc lặp đi lặp lại. A variation on something."Here are a few example sentences, ordered by clarity and simplicity for English learners: "The comedian's joke was just a riff on a common news story." "Her painting was a colorful riff on the famous Mona Lisa." " Câu chuyện cười của diễn viên hài chỉ là một biến tấu từ một tin tức phổ biến. Bức tranh của cô ấy là một biến tấu đầy màu sắc dựa trên bức họa Mona Lisa nổi tiếng. musicentertainmentstylecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChế nhạo, sự nhại, trò hề. A spoof."The comedian's act was a hilarious riff on office meetings, exaggerating all the awkward silences and pointless jargon. "Màn trình diễn của diễn viên hài là một trò hề chế nhạo các cuộc họp văn phòng, phóng đại tất cả những khoảnh khắc im lặng khó xử và biệt ngữ vô nghĩa.entertainmentculturemediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareỨng biến, ngẫu hứng. To improvise in the performance or practice of an art, especially by expanding on or making novel use of traditional themes."The jazz musician began to riff on the familiar melody, adding unexpected notes and rhythms. "Người nhạc sĩ jazz bắt đầu ứng biến trên giai điệu quen thuộc, thêm vào những nốt nhạc và nhịp điệu bất ngờ.musicartentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLướt, giở nhanh. To riffle."He nervously began to riff through the stack of papers on his desk, searching for the missing report. "Anh ta bắt đầu giở nhanh chồng giấy tờ trên bàn một cách lo lắng để tìm báo cáo bị mất.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBụng, ruột. The belly; the bowels."After Thanksgiving dinner, I loosened my belt because my riff was so full. "Sau bữa tối Lễ Tạ Ơn, tôi phải nới lỏng thắt lưng vì bụng tôi no căng.bodyorgananatomyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc