BeDict Logo

colonized

/ˈkɑləˌnaɪzd/ /ˈkɑlənˌaɪzd/
Hình ảnh minh họa cho colonized: Xâm chiếm, chiếm đoạt, đô hộ.
 - Image 1
colonized: Xâm chiếm, chiếm đoạt, đô hộ.
 - Thumbnail 1
colonized: Xâm chiếm, chiếm đoạt, đô hộ.
 - Thumbnail 2
verb

Câu lạc bộ trường đại học bị cáo buộc đã chiếm đoạt cuộc biểu tình của sinh viên, biến nó thành một sự kiện quảng bá cho chính họ.