noun🔗ShareThợ chải len. A person who combs wool, etc."The wool comber carefully prepared the fleece, removing any knots before spinning it into yarn. "Người thợ chải len cẩn thận chuẩn bị lớp lông cừu, gỡ bỏ hết các chỗ rối trước khi kéo thành sợi.personjobindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáy chải len. A machine that combs wool, etc."The factory floor was filled with the rhythmic hum of the comber, meticulously aligning the wool fibers for spinning into yarn. "Trong nhà máy, tiếng vo vo đều đặn của máy chải len vang vọng khắp nơi, cần mẫn sắp xếp các sợi len thẳng hàng để kéo thành sợi.machineindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSóng lớn, ngọn sóng bạc đầu. A long, curving wave breaking on the shore."The surfer waited patiently for the perfect comber to ride. "Người lướt sóng kiên nhẫn chờ đợi một con sóng lớn bạc đầu hoàn hảo để lướt.nauticaloceanweatherenvironmentgeographynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá mú mõm nhọn. Serranus cabrilla, the gaper, a fish found in European waters."The fisherman proudly displayed the comber he had caught, noting its vibrant colors and distinctive gape. "Người ngư dân tự hào khoe con cá mú mõm nhọn mà anh ta vừa bắt được, đồng thời khen ngợi màu sắc rực rỡ và cái miệng há to đặc trưng của nó.fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc