

congruence
/ˈkɒŋɡruəns/ /ˈkənˈɡruːəns/
noun

noun
Đồng dư.

noun
Sự tương đồng, tính đồng dạng, sự bằng nhau.

noun
Sự tương đẳng, tính tương đẳng.
Trong lớp mỹ thuật, sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa bức tranh của học sinh và bức ảnh gốc thật ấn tượng; màu sắc, hình dạng và bố cục tổng thể vẫn nhất quán dù đã được chuyển sang một chất liệu khác.
