BeDict Logo

crucified

/ˈkruːsɪfaɪd/ /ˈkruːsəfaɪd/
Hình ảnh minh họa cho crucified: Bị đóng đinh, chịu đóng đinh.
 - Image 1
crucified: Bị đóng đinh, chịu đóng đinh.
 - Thumbnail 1
crucified: Bị đóng đinh, chịu đóng đinh.
 - Thumbnail 2
adjective

Bị đóng đinh, chịu đóng đinh.

Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi lớp bụi khỏi bức tượng chịu đóng đinh, để lộ những chi tiết cổ xưa về hình thức hành hình của người La Mã.