

disclaimers
/dɪsˈkleɪm.əz/ /dɪsˈkleɪm.ɚz/
noun

noun
Tuyên bố từ chối trách nhiệm, lời từ chối, thông báo miễn trừ trách nhiệm.
Trang web này có một vài tuyên bố từ chối trách nhiệm, nói rõ rằng họ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thông tin không chính xác nào do người dùng cung cấp.

noun
Tuyên bố từ chối trách nhiệm, điều khoản miễn trừ trách nhiệm.
Trang web có rất nhiều tuyên bố từ chối trách nhiệm, nói rõ rằng họ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất tài chính nào phát sinh do sử dụng lời khuyên giao dịch của họ.

noun
Tuyên bố từ chối trách nhiệm, thông báo miễn trừ trách nhiệm.
A disclosure of an interest, relationship, or the like.
Trước khi chia sẻ lời khuyên tài chính của mình, tôi cần phải đưa ra một vài tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tôi không phải là một cố vấn chuyên nghiệp, và tôi chỉ chia sẻ những gì hiệu quả với tôi thôi.
