BeDict Logo

plus

/plʌs/
Hình ảnh minh họa cho plus: Góp ý, đóng góp ý kiến, đưa ra ý kiến xây dựng.
verb

Góp ý, đóng góp ý kiến, đưa ra ý kiến xây dựng.

Giáo viên của tôi đã góp ý vào bài luận của tôi, gợi ý những cách để làm cho nó hấp dẫn hơn đối với người đọc.

Hình ảnh minh họa cho plus: Tô điểm, đánh bóng, nhìn nhận tích cực.
verb

Tô điểm, đánh bóng, nhìn nhận tích cực.

Cô giáo đã cố gắng nhìn nhận tích cực về tình huống khó khăn trong lớp, nhấn mạnh rằng những nỗ lực của học sinh là minh chứng cho sự kiên cường của các em.