Hình nền cho hawker
BeDict Logo

hawker

/ˈhɔːkə/

Định nghĩa

noun

Người bán hàng rong, người buôn gánh bán bưng.

Ví dụ :

Người bán hàng rong bán trái cây và rau tươi ở chợ sáng.