noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vùng nội địa, vùng hậu phương. The land immediately next to, and inland from, a coast. Ví dụ : "The fishing village was located on the coast, and the hinterland beyond was dotted with farms. " Ngôi làng chài nằm trên bờ biển, còn vùng nội địa phía sau là những cánh đồng rải rác. geography area place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vùng nội địa, vùng hậu phương. The rural territory surrounding an urban area, especially a port. Ví dụ : "The family spent their summer vacation exploring the hinterland around the coastal city, enjoying the quiet countryside and fresh air. " Gia đình đã dành kỳ nghỉ hè để khám phá vùng nội địa xung quanh thành phố biển, tận hưởng sự yên tĩnh của vùng quê và không khí trong lành. geography area environment place economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh, nội địa. A remote or undeveloped area, a backwater. Ví dụ : "The remote hinterland village had only one small school. " Ngôi làng vùng sâu vùng xa hẻo lánh đó chỉ có một ngôi trường nhỏ. area geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vùng khuất lấp, góc khuất. That which is unknown or unexplored about someone. Ví dụ : ""Despite knowing him for years, I still felt there was a vast hinterland to his personality that I couldn't access." " Dù biết anh ấy nhiều năm rồi, tôi vẫn cảm thấy có một vùng khuất lấp rất lớn trong tính cách anh ấy mà tôi không thể nào chạm tới được. mind character person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vùng sâu vùng xa, vùng nội địa. Anything vague or ill-defined, especially something that is ill understood. Ví dụ : "The new student's background and motivations were a complete hinterland to the teachers, making it difficult to support their learning needs. " Hoàn cảnh gia đình và động lực của học sinh mới này hoàn toàn là một điều gì đó mơ hồ và khó hiểu đối với giáo viên, khiến cho việc hỗ trợ nhu cầu học tập của em trở nên khó khăn. area geography place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc