

hinterland
/ˈhɪntə(ɹ)ˌlænd/



noun
Vùng nội địa, vùng hậu phương.




noun

noun
Vùng sâu vùng xa, vùng nội địa.
Hoàn cảnh gia đình và động lực của học sinh mới này hoàn toàn là một điều gì đó mơ hồ và khó hiểu đối với giáo viên, khiến cho việc hỗ trợ nhu cầu học tập của em trở nên khó khăn.
