noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nước tù đọng, vùng nước ứ đọng. The water held back by a dam or other obstruction Ví dụ : "The dam created a large backwater that flooded the fields upstream. " Con đập đã tạo ra một vùng nước ứ đọng lớn, khiến các cánh đồng ở thượng nguồn bị ngập lụt. environment geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vùng sâu vùng xa, nơi lạc hậu, chỗ nước đọng. A remote place; somewhere that remains unaffected by new events, progresses, ideas, etc. Ví dụ : "The small town felt like a backwater; no one seemed interested in new technology or modern ideas. " Thị trấn nhỏ đó giống như một vùng quê lạc hậu; dường như không ai quan tâm đến công nghệ mới hay những ý tưởng hiện đại. geography place society environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bơi ngược, chống ngược. A rowing stroke in which the oar is pushed forward to stop the boat; see back water Ví dụ : "The instructor demonstrated the backwater, pushing the oar forward to bring the small boat to a controlled stop near the dock. " Người hướng dẫn thị phạm kỹ thuật chống ngược, đẩy mái chèo về phía trước để dừng chiếc thuyền nhỏ một cách có kiểm soát gần bến tàu. nautical sailing sport action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bơi ngược dòng, chèo ngược nước. To row or paddle a backwater stroke. Ví dụ : "Seeing the log in the water ahead, she had to backwater quickly to avoid hitting it. " Thấy khúc gỗ phía trước, cô ấy phải bơi ngược dòng thật nhanh để tránh đâm vào. nautical sailing sport action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dao động, thay đổi lập trường. To vacillate on a long-held position. Ví dụ : "After initially promising his daughter a new bike for her birthday, John started to backwater, saying it was too expensive and perhaps she didn't need one after all. " Sau khi hứa mua xe đạp mới cho con gái vào dịp sinh nhật, John bắt đầu dao động, nói rằng xe đắt quá và có lẽ con bé cũng không cần thiết đến vậy. position attitude action politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc